bearded vulture

bearded vulture

A bearded vulture soars high above a mountain range.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài kền kền râu: "bearded vulture" một loài chim săn mồi lớn nhấtlục địa Á-Âu, đặc điểm nổi bật bộ lông đen treo lủng lẳng quanh mỏ, tạo thành hình dạng giống như "râu".

dụ sử dụng
  • (Kền kền râu nổi tiếng với thói quen độc đáo thả xương xuống đá để làm vỡ chúng.)
  • (Những người ngắm chim đã du lịch đến dãy Alps để thoáng thấy loài kền kền râu quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bearded vulture" thường được sử dụng trong văn cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, nhấn mạnh vai trò của trong hệ sinh thái ( dụ: giúp phân hủy xương động vật).
  • Trong văn hóa dân gian châu Âu, loài chim này đôi khi được gọi là "kền kền xương" thói quen ăn xương.
Biến thể từ gần giống
  • Bearded (tính từ): râu, lông dài như râu.
    • The bearded dragon is a type of lizard. (Rồng râu một loại thằn lằn.)
  • Vulture (danh từ): kền kền, loài chim ăn xác thối.
    • Vultures play a crucial role in cleaning up carcasses. (Kền kền đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp xác chết.)
  • Lammergeier (danh từ): tên gọi khác của loài này, thường dùng trong tiếng Anh cổ.
    • The lammergeier is another name for the bearded vulture. (Lammergeier tên gọi khác của kền kền râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lammergeier (tên khoa học: ): từ này thường được các nhà điểu học sử dụng thay cho "bearded vulture".
Các cụm từ liên quan
  • Bearded vulture population: quần thể kền kền râu.
    • Conservation efforts have helped increase the bearded vulture population in the Pyrenees. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng quần thể kền kền râudãy Pyrenees.)
  • Bearded vulture habitat: môi trường sống của kền kền râu.
    • The bearded vulture habitat includes high mountain ranges with cliffs. (Môi trường sống của kền kền râu bao gồm các dãy núi cao vách đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bearded vulture", nhưng trong ngữ cảnh sinh thái, loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự tái chế tự nhiên nhờ khả năng ăn xương.